Warning: Undefined array key "title" in /www/wwwroot/vitbantonquoccuong.com/wp-content/plugins/ytfind-shortcode/ytfind-shortcode.php on line 96
Trong lĩnh vực cơ khí, xây dựng và công nghiệp, việc tìm kiếm thông tin về bảng giá bu lông ốc vít đóng vai trò thiết yếu cho mọi dự án. Các loại bu lông, ốc vít không chỉ là những linh kiện cơ khí đơn thuần mà còn là yếu tố cốt lõi quyết định độ bền vững và an toàn của cấu trúc. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về bảng giá bu lông ốc vít hiện nay, giúp quý khách hàng đưa ra quyết định mua sắm thông minh, tối ưu hóa chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng công trình. Chúng tôi sẽ phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến giá, cập nhật mức giá tham khảo cho từng loại sản phẩm phổ biến và giới thiệu nhà cung cấp uy tín với tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
I. Tầm Quan Trọng Của Bu Lông Ốc Vít Trong Ngành Công Nghiệp Hiện Đại
Bu lông và ốc vít là những chi tiết cơ khí tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại giữ vai trò vô cùng quan trọng trong mọi ngành công nghiệp. Chúng là cầu nối vững chắc, liên kết các bộ phận, cấu kiện lại với nhau, tạo thành một hệ thống đồng nhất và ổn định. Sự hiện diện của chúng đảm bảo an toàn, độ bền và hiệu suất hoạt động cho thiết bị, máy móc và công trình.
Nền tảng của mọi kết cấu bền vững đều phụ thuộc vào chất lượng của các mối nối. Bu lông và ốc vít chính là những mối nối đó, giúp phân tán lực hiệu quả và duy trì sự ổn định dưới tác động của tải trọng, rung động hoặc các yếu tố môi trường khắc nghiệt. Việc lựa chọn đúng loại sản phẩm với chất lượng phù hợp là yếu tố then chốt.
Ứng dụng của bu lông ốc vít vô cùng đa dạng, trải rộng từ những công trình xây dựng dân dụng, cầu đường quy mô lớn đến các ngành công nghiệp chế tạo máy, sản xuất ô tô, tàu thuyền, thiết bị điện tử và thậm chí cả trong các sản phẩm gia dụng hàng ngày. Mỗi lĩnh vực đều đòi hỏi những yêu cầu kỹ thuật riêng biệt về vật liệu, kích thước và cấp độ bền. Điều này tạo nên sự phức tạp và đa dạng trong thị trường bu lông ốc vít.
Yêu cầu về chất lượng và độ bền của bu lông ốc vít ngày càng tăng cao. Với sự phát triển của công nghệ và kỹ thuật, các tiêu chuẩn sản xuất cũng trở nên nghiêm ngặt hơn. Các nhà sản xuất cần đảm bảo sản phẩm của mình không chỉ đáp ứng các thông số kỹ thuật mà còn phải chịu được các điều kiện vận hành khắc nghiệt, đảm bảo tuổi thọ và an toàn tối đa cho người sử dụng.
II. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Bảng Giá Bu Lông Ốc Vít
Giá bu lông ốc vít trên thị trường có sự biến động lớn, không chỉ phụ thuộc vào chủng loại mà còn bị chi phối bởi nhiều yếu tố khác. Việc nắm rõ các yếu tố này sẽ giúp khách hàng hiểu rõ hơn về giá thành và đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
A. Chất Liệu Chế Tạo
Chất liệu là yếu tố hàng đầu quyết định giá thành và đặc tính kỹ thuật của bu lông ốc vít. Mỗi loại vật liệu mang lại những ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với các môi trường làm việc khác nhau.
Thép carbon là vật liệu phổ biến nhất, được phân loại theo cấp bền như 4.8, 8.8, 10.9, 12.9. Cấp bền càng cao, khả năng chịu lực càng lớn và giá thành cũng tăng theo. Ví dụ, bu lông cấp bền 8.8 thường đắt hơn 4.8 do quá trình sản xuất phức tạp hơn và khả năng chịu tải vượt trội.
Inox (thép không gỉ) như 201, 304, 316 được ưa chu chuộng nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất. Inox 304 và 316 có giá cao hơn đáng kể so với inox 201 do hàm lượng hợp kim cao hơn, mang lại độ bền và khả năng chống rỉ sét tốt hơn.
Các loại hợp kim đặc biệt, như hợp kim titan hoặc đồng thau, thường được sử dụng trong các ứng dụng chuyên biệt, đòi hỏi khả năng chống ăn mòn tuyệt đối, không nhiễm từ hoặc chịu nhiệt độ cao. Những sản phẩm này có giá thành rất cao do chi phí nguyên vật liệu và công nghệ chế tạo phức tạp.
B. Kích Thước và Chủng Loại
Kích thước của bu lông ốc vít bao gồm đường kính ren (M) và chiều dài. Thông thường, sản phẩm có kích thước càng lớn, lượng vật liệu sử dụng càng nhiều, dẫn đến giá thành cao hơn. Sự chênh lệch kích thước nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn về giá.
Chủng loại bu lông cũng rất đa dạng, bao gồm bu lông lục giác ngoài, lục giác chìm, bu lông neo, bu lông nở, bu lông tai hồng. Mỗi loại có thiết kế và công dụng riêng, phù hợp với các phương pháp lắp đặt và yêu cầu chịu lực khác nhau. Ví dụ, bu lông neo có cấu tạo phức tạp hơn bu lông lục giác thông thường, nên giá thành cao hơn.
Tương tự, ốc vít cũng có nhiều loại như vít dù, vít tự khoan, vít gỗ, vít trí, vít móc. Sự khác biệt về hình dáng đầu vít, bước ren và vật liệu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá. Vít tự khoan, với khả năng tự tạo ren khi bắt, thường có giá cao hơn vít gỗ thông thường.
C. Tiêu Chuẩn Sản Xuất
Tiêu chuẩn sản xuất đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm. Các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến bao gồm DIN (Đức), ASTM (Mỹ), ISO (Quốc tế), và JIS (Nhật Bản). Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn này thường có quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đòi hỏi nhà sản xuất phải đầu tư vào công nghệ, máy móc hiện đại và quy trình kiểm tra chất lượng chặt chẽ. Điều này góp phần làm tăng giá thành sản phẩm nhưng đồng thời cũng đảm bảo về độ chính xác, cấp bền và khả năng tương thích với các chi tiết khác. Bu lông đạt chuẩn thường có giá cao hơn hàng không rõ nguồn gốc.
Quy trình kiểm soát chất lượng từ khâu chọn nguyên liệu thô đến công đoạn gia công, xử lý bề mặt và kiểm tra cuối cùng là yếu tố cốt lõi. Sản phẩm đạt chứng nhận tiêu chuẩn sẽ có độ bền cao hơn, giảm thiểu rủi ro hỏng hóc trong quá trình sử dụng và mang lại sự an tâm cho người dùng.
D. Xử Lý Bề Mặt
Lớp phủ bề mặt giúp bảo vệ bu lông ốc vít khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường, tăng cường khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ. Các phương pháp xử lý bề mặt phổ biến bao gồm mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng, nhuộm đen và lớp phủ hóa chất đặc biệt.
Mạ kẽm điện phân là phương pháp phổ biến, tạo lớp phủ mỏng, mịn, có tính thẩm mỹ cao và khả năng chống ăn mòn vừa phải. Chi phí tương đối thấp. Mạ kẽm nhúng nóng tạo ra lớp phủ dày hơn, bền vững hơn, phù hợp cho các ứng dụng ngoài trời hoặc môi trường khắc nghiệt, nhưng chi phí cao hơn.
Nhuộm đen thường được sử dụng cho mục đích thẩm mỹ hoặc tăng khả năng chống gỉ sét nhẹ. Các lớp phủ hóa chất đặc biệt, như Dacromet hay Geomet, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội trong điều kiện khắc nghiệt, nhưng có chi phí rất cao.
E. Số Lượng Đặt Hàng và Nhà Cung Cấp
Số lượng bu lông ốc vít đặt hàng cũng ảnh hưởng đáng kể đến giá. Đặt hàng số lượng lớn thường được hưởng chính sách giá sỉ, chiết khấu hấp dẫn hơn so với mua lẻ. Các nhà cung cấp thường có mức giá ưu đãi cho các đối tác lâu dài hoặc các dự án quy mô lớn.
Uy tín và kinh nghiệm của nhà cung cấp cũng là yếu tố quan trọng. Các nhà sản xuất hoặc phân phối lớn, có thương hiệu thường có quy trình sản xuất hiện đại, đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ tốt hơn. Tuy nhiên, giá thành của họ có thể cao hơn một chút so với các đơn vị nhỏ lẻ.
Việc lựa chọn một nhà cung cấp uy tín không chỉ đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn mang lại sự hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn chuyên nghiệp và chính sách bảo hành rõ ràng. Điều này giúp tránh được rủi ro về hàng kém chất lượng, ảnh hưởng đến an toàn và tiến độ công trình.
III. Cập Nhật Chi Tiết Bảng Giá Bu Lông Ốc Vít Theo Kích Thước và Chủng Loại
Để giúp quý khách hàng có cái nhìn tổng quan về bảng giá bu lông ốc vít trên thị trường, dưới đây là các bảng giá tham khảo cho một số loại bu lông và ốc vít thông dụng. Xin lưu ý rằng các mức giá này chỉ mang tính chất minh họa và có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, vật liệu, cấp bền, số lượng và chính sách của nhà cung cấp.
Các bảng giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo, giá sẽ có sự chênh lệch về chất lượng, số lượng, cấp độ bền,… Chính vì vậy, để biết được giá chính xác và nhận bảng giá bu lông ốc vít ưu đãi nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Cơ khí Quốc Cường để được tư vấn và báo giá chi tiết.
A. Bảng Giá Bu Lông M6
Bu lông M6 có cấp bền từ 4.8 đến 8.8, thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn DIN, ASTM hoặc ISO 4017. Sản phẩm này có khả năng ứng dụng linh hoạt trong nhiều loại công trình và thiết bị nhỏ. Bảng giá bu lông ốc vít M6 thường khá cạnh tranh trên thị trường.
| Kích thước | Đơn giá bu lông M6 (VNĐ/Chiếc) |
|---|---|
| M6x10 | 160 |
| M6x15 | 180 |
| M6x20 | 200 |
| M6x25 | 235 |
| M6x30 | 285 |
| M6x40 | 335 |
| M6x50 | 380 |
| M6x60 | 505 |
Bảng giá bu lông ốc vít chi tiết các loại thông dụng hiện nay
B. Bảng Giá Bu Lông M8
Bu lông M8 được chế tạo từ thép không gỉ cao cấp hoặc thép cường độ cao, phù hợp cho các môi trường khắc nghiệt như hóa chất hoặc nơi đòi hỏi khả năng chịu lực tốt. Do đó, giá bu lông M8 thường cao hơn so với loại M6.
| Kích thước | Đơn giá bu lông M8 (VNĐ/Chiếc) |
|---|---|
| M8x12 | 1.100 |
| M8x16 | 1.200 |
| M8x20 | 1.300 |
| M8x25 | 1.430 |
| M8x30 | 1.600 |
| M8x40 | 2.000 |
| M8x50 | 2.400 |
| M8x60 | 2.500 |
| M8x70 | 3.100 |
| M8x80 | 3.300 |
| M8x90 | 3.900 |
| M8x100 | 4.200 |
| M8x110 | 4.600 |
| M8x120 | 5.000 |
| M8x130 | 5.400 |
| M8x140 | 5.800 |
| M8x150 | 6.100 |
C. Bảng Giá Bu Lông M10
Bu lông M10, bao gồm cả bu lông nở M10, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và xây dựng nhờ khả năng liên kết và cố định chắc chắn. Với đa dạng kích thước, chất liệu và xử lý bề mặt, giá thành của bu lông M10 cũng có sự dao động.
| Kích thước | Đơn giá bu lông M10 (VNĐ/Chiếc) |
|---|---|
| M10x30 | 1.020 |
| M10x40 | 1.160 |
| M10x50 | 1.320 |
| M10x60 | 1.540 |
| M10x70 | 1.700 |
| M10x80 | 1.890 |
| M10x90 | 2.030 |
| M10x100 | 2.200 |
D. Bảng Giá Bu Lông M12
Bu lông M12 thường có cấp bền đa dạng từ 5.6 đến 8.8, được sản xuất từ thép nhập khẩu chất lượng cao theo tiêu chuẩn như S45C. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho bu lông M12, thường được gia công chính xác để đảm bảo độ bền.
| Kích thước | Đơn giá bu lông M12 (VNĐ/Chiếc) |
|---|---|
| M12x30 | 1.390 |
| M12x40 | 1.650 |
| M12x50 | 1.890 |
| M12x60 | 2.200 |
| M12x70 | 2.400 |
| M12x80 | 2.940 |
| M12x100 | 3.310 |
| M12x120 | 4.070 |
| M12x130 | 4.490 |
| M12x150 | 4.560 |
E. Bảng Giá Bu Lông M14
Mức bảng giá bu lông ốc vít M14 có sự chênh lệch rõ rệt tùy thuộc vào tiêu chuẩn cấp bền, phương pháp xử lý bề mặt (xi mạ, nhúng nóng) và kích thước cụ thể của sản phẩm. Đây là loại bu lông thường dùng cho các kết cấu chịu lực tương đối lớn.
Bu lông M14 và mức giá tham khảo theo kích thước, chất liệu
| Kích thước | Đơn giá bu lông M14 (VNĐ/Chiếc) |
|---|---|
| M14x40 | 2.380 |
| M14x50 | 2.950 |
| M14x60 | 3.040 |
| M14x70 | 3.620 |
| M14x80 | 4.070 |
| M14x100 | 4.410 |
| M14x110 | 4.810 |
| M14x120 | 5.420 |
| M14x130 | 5.750 |
| M14x140 | 6.250 |
| M14x150 | 7.190 |
| M14x160 | 8.630 |
| M14x170 | 9.450 |
| M14x180 | 10.850 |
| M14x200 | 11.830 |
F. Bảng Giá Bu Lông M16
Bu lông M16 là một trong những kích thước phổ biến trong các dự án xây dựng và cơ khí quy mô trung bình đến lớn. Giá của bu lông M16 thường được tính theo bộ hoặc theo trọng lượng, tùy thuộc vào chiều dài và cấp bền.
| Kích thước | Đơn giá bu lông M16 (VNĐ/Bộ) |
|---|---|
| M16x400 | 16.063 |
| M16x480 | 18.984 |
| M16x500 | 19.714 |
| M16x550 | 21.539 |
| M16x600 | 23.365 |
| M16x700 | 27.015 |
| M16x750 | 28.840 |
| M16x800 | 30.666 |
| M16x850 | 32.491 |
| M16x900 | 34.316 |
| M16x950 | 36.142 |
| M16x1000 | 37.967 |
| M16x1100 | 41.617 |
| M16x1200 | 45.268 |
| M16x1300 | 48.919 |
| M16x1500 | 56.220 |
| M16x2000 | 74.472 |
G. Bảng Giá Bu Lông M20
Bu lông M20 được chế tạo với đa dạng cấp bền và kích thước, phục vụ cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu tải trọng lớn. Vì vậy, giá của sản phẩm này cũng sẽ có sự chênh lệch đáng kể giữa các nhà cung cấp.
| Kích thước | Đơn giá bu lông M20 (VNĐ/Chiếc) |
|---|---|
| M20x50 | 4.880 |
| M20x60 | 5.540 |
| M20x70 | 6.000 |
| M20x80 | 6.700 |
| M20x100 | 8.000 |
| M20x110 | 10.790 |
| M20x120 | 11.560 |
| M20x130 | 12.330 |
| M20x140 | 13.100 |
| M20x150 | 13.870 |
| M20x160 | 14.640 |
H. Bảng Giá Các Loại Bu Lông Đặc Thù Khác
Ngoài các loại bu lông kích thước tiêu chuẩn, thị trường còn cung cấp nhiều loại bu lông đặc thù khác với chất lượng và mức giá phù hợp cho từng mục đích sử dụng. Tùy thuộc vào hình dạng, kích thước và chức năng, bảng giá bu lông ốc vít sẽ có sự khác biệt.
| Loại Bu lông | Kích thước | Đơn giá (VNĐ/Chiếc) |
|---|---|---|
| Bu lông neo | M10, M12, M14,… | 5.000 – 10.000 |
| Bu lông lục giác chìm | M6, M8, M10,… | 3.000 – 7.000 |
| Bu lông lục giác chìm đầu tròn | M6, M8, M10,… | 3.500 – 8.000 |
| Bu lông lục giác chìm đầu bằng | M6, M8, M10,… | 3.500 – 8.000 |
| Bu lông tai hồng | M6, M8, M10,… | 4.000 – 9.000 |
| Bu lông ê-cu | M6, M8, M10,… | 2.000 – 5.000 |
I. Bảng Giá Các Loại Ốc Vít Thông Dụng
Ốc vít là những sản phẩm không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực, từ xây dựng đến lắp ráp đồ nội thất. Chúng phối hợp cùng bu lông để tạo nên sự vững chắc cho các kết cấu. Dưới đây là bảng giá bu lông ốc vít thông dụng nhất hiện nay.
Bảng giá các loại ốc vít thông dụng trên thị trường
| Loại ốc vít | Giá ốc vít (VNĐ) | Đơn vị tính |
|---|---|---|
| Vít dù | 55.000 – 85.000 | Ký (Kg) |
| Vít dù bắn sắt | 90.000 – 150.000 | Gói |
| Vít lục giác chìm | 1.000 – 2.000 | Chiếc |
| Vít đầu lục giác | 90.000 – 150.000 | Ký (Kg) |
| Vít gỗ đầu tròn | 40.000 – 100.000 | Ký (Kg) |
| Vít tự khoan Inox | 80.000 – 120.000 | Gói |
| Vít trí | 600 – 5.000 | Chiếc |
| Vít móc tròn | 2.000 – 20.000 | Chiếc |
IV. Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Bu Lông Ốc Vít Uy Tín: Cơ Khí Quốc Cường
Việc tìm kiếm một đối tác cung cấp bu lông ốc vít chất lượng cao với giá cả hợp lý là yếu tố then chốt cho sự thành công của mọi dự án. Cơ Khí Quốc Cường tự hào là nhà sản xuất và cung cấp uy tín hàng đầu, luôn đặt chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu.
A. Hơn 20 Năm Kinh Nghiệm và Chuyên Môn Vững Chắc
Cơ Khí Quốc Cường, tiền thân là xưởng Cơ khí Quốc Cường, đã có hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất và gia công cơ khí. Với đội ngũ ban đầu gồm 5 thành viên lão luyện, công ty đã không ngừng phát triển, mở rộng quy mô với hơn 150 nhân viên lành nghề hiện nay. Kinh nghiệm dày dặn, đặc biệt là cơ hội hợp tác với các công ty đối tác từ Đài Loan, đã trang bị cho chúng tôi sự tự tin và chuyên môn sâu sắc trong ngành.
B. Sản Phẩm Chất Lượng Cao, Đa Dạng Theo Yêu Cầu
Sản phẩm chủ lực của Cơ Khí Quốc Cường không chỉ dừng lại ở các loại ốc vít tiêu chuẩn mà còn bao gồm khả năng thiết kế và sản xuất theo yêu cầu riêng biệt của từng khách hàng. Toàn bộ bu lông, ốc vít của chúng tôi đều trải qua quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Từ khâu tuyển chọn nguyên vật liệu đầu vào đến công đoạn tạo hình và xử lý bề mặt, mọi bước đều tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như ASTM, ISO, DIN và JIS.
C. Quy Trình Sản Xuất Hiện Đại, Ứng Dụng Công Nghệ Tiên Tiến
Cơ Khí Quốc Cường luôn chú trọng đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất hiện đại bậc nhất. Chúng tôi áp dụng các máy móc tiên tiến, kỹ thuật gia công chính xác để đảm bảo mỗi sản phẩm xuất xưởng đều đạt độ tinh xảo và độ bền tối ưu. Quy trình này không chỉ nâng cao hiệu suất mà còn đảm bảo chất lượng đồng đều cho từng lô hàng, đáp ứng tốt nhất các yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
D. Cam Kết Về Giá Cả Cạnh Tranh và Dịch Vụ Chuyên Nghiệp
Chúng tôi hiểu rằng giá cả là một yếu tố quan trọng trong quyết định mua hàng của quý khách. Vì vậy, Cơ Khí Quốc Cường cam kết cung cấp bảng giá bu lông ốc vít cạnh tranh nhất thị trường, đi kèm với chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các đơn hàng số lượng lớn hoặc khách hàng thân thiết. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ, tư vấn tận tâm để quý khách lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất với công trình và ngân sách.
E. Tầm Nhìn và Định Hướng Phát Triển Bền Vững
Với tầm nhìn xây dựng một công ty Việt sánh tầm quốc tế, Cơ Khí Quốc Cường không ngừng nỗ lực phát triển bền vững, nâng cao kỹ năng kỹ thuật và cải tiến liên tục. Mục tiêu của chúng tôi là chiếm 40% doanh thu hiện tại và tiếp tục là đối tác tin cậy, mang đến những giải pháp liên kết hiệu quả và bền vững cho mọi ngành nghề. Chúng tôi luôn lắng nghe và thích nghi để phục vụ khách hàng tốt nhất.
Cơ Khí Quốc Cường đã cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về bảng giá bu lông ốc vít các loại phổ biến trên thị trường, cùng với các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành. Hi vọng những thông tin này sẽ giúp quý khách hàng có cái nhìn toàn diện để đưa ra quyết định mua hàng thông thái. Để nhận được bảng giá bu lông ốc vít chính xác, ưu đãi và tư vấn chuyên sâu về các sản phẩm chất lượng cao, quý khách hàng đừng ngần ngại liên hệ trực tiếp với Cơ Khí Quốc Cường ngay hôm nay.
Ngày Cập Nhật Mới Nhất: Tháng 10 7, 2025 by Cơ khí Quốc Cường

Chuyên gia cơ khí chính xác tại Cơ khí Quốc Cường – là một trong những công ty hàng đầu Việt Nam chuyên sâu về sản xuất, gia công cơ khí.
